Cách chơi Cờ tướng
Đấu cờ tướng với máy 3 cấp độ hoặc 2 người.
Mục tiêu
Cờ tướng là môn cờ quen thuộc của người Việt. Hai bên Đỏ và Đen, mỗi bên 16 quân, đi luân phiên nhau, bên Đỏ luôn đi trước. Ai chiếu bí được Tướng đối phương (Tướng bị chiếu mà không còn cách nào thoát) là thắng. Trong trò chơi này, bên nào không còn nước đi hợp lệ (bị vây, kể cả khi không bị chiếu) cũng bị tính là thua, đúng như luật cờ tướng.
Bạn có thể đấu với máy ở 3 cấp độ Dễ, Vừa, Khó (chọn cầm quân Đỏ đi trước hoặc quân Đen đi sau), hoặc 2 người chơi chung một máy, lần lượt chạm vào quân của mình.
Cách đi của các quân
- Tướng (帥/將): đi 1 ô ngang hoặc dọc, chỉ ở trong cung (ô vuông 3×3 có đường chéo). Hai Tướng không được đối mặt trên cùng một cột mà không có quân nào chắn giữa.
- Sĩ (仕/士): đi chéo 1 ô, chỉ ở trong cung.
- Tượng (相/象): đi chéo đúng 2 ô (hình chữ điền), không được qua sông. Nếu ô ở giữa có quân thì bị cản mắt, không đi được.
- Xe (俥/車): đi thẳng ngang hoặc dọc bao nhiêu ô cũng được, miễn không có quân cản.
- Mã (傌/馬): đi hình chữ nhật (1 ô thẳng rồi 1 ô chéo). Nếu ô kề ngay theo hướng đi có quân thì bị cản chân.
- Pháo (炮/砲): đi như Xe, nhưng khi ăn quân thì phải nhảy qua đúng 1 quân (gọi là “ngòi”).
- Tốt (兵/卒): chỉ đi thẳng lên 1 ô; khi đã qua sông thì được đi thêm sang ngang 1 ô. Tốt không bao giờ đi lùi.
Không được đi nước làm Tướng của mình bị chiếu. Khi bạn chiếu Tướng đối phương, màn hình sẽ báo “Chiếu tướng!”.
Ván hoà
- Cùng một thế cờ lặp lại 3 lần thì hoà. (Đây là cách đơn giản hoá: luật thi đấu thật còn xử thua người “chiếu dai, đuổi dai”, ở đây chỉ tính hoà.)
- 60 lượt liền (mỗi bên 60 nước) không bên nào ăn quân, hoặc cả hai bên không còn Xe, Mã, Pháo, Tốt thì hoà.
- Bạn có thể bấm Xin hoà: máy sẽ đồng ý nếu thấy thế cờ của nó không tốt hơn; khi chơi 2 người thì bên kia quyết định.
Cách điều khiển
- Điện thoại: chạm vào quân của mình để chọn — các chấm xanh hiện ra là những ô được phép đi (vòng xanh quanh quân địch là quân ăn được). Chạm tiếp vào ô muốn đi. Chạm quân khác để đổi lựa chọn.
- Máy tính: bấm chuột tương tự. Có thể dùng bàn phím: phím mũi tên di chuyển khung chọn, Enter hoặc Cách để chọn/đi, phím U để hoàn tác, phím F để xoay bàn.
- Hoàn tác rút lại nước vừa đi (khi đấu máy sẽ rút cả nước của bạn lẫn nước trả lời của máy). Xoay bàn lật bàn cờ 180°. Chữ Việt đổi chữ Hán trên quân thành chữ Việt (Tướng, Sĩ, Tượng, Xe, Mã, Pháo, Tốt) cho người không đọc chữ Hán.
- Ván đang chơi dở được tự động lưu: lần sau mở lại trang, bấm Chơi tiếp ván dở để chơi tiếp.
- Nút Ván mới mở bảng chọn chế độ, cấp độ và màu quân.
Ký hiệu nước đi
Lịch sử ghi theo kiểu Việt Nam: chữ cái tên quân (Tg = Tướng, S = Sĩ, T = Tượng, X = Xe, M = Mã, P = Pháo, B = Tốt/Binh), số cột đang đứng (mỗi bên đếm từ 1 đến 9 tính từ tay phải của mình), dấu + là tiến, / là lùi, - là đi ngang (bình), rồi đến số cột đích (khi đi ngang hoặc với Mã, Tượng, Sĩ) hoặc số bước (với Xe, Pháo, Tốt, Tướng khi tiến/lùi). Ví dụ P2-5 là “Pháo 2 bình 5”, M8+7 là “Mã 8 tiến 7”. Hai quân cùng loại cùng cột thì dùng “t” (trước) và “s” (sau), ví dụ Xt+1.
Mẹo
- Mở đầu quen thuộc: đưa Pháo vào giữa (P2-5) rồi lên Mã (M2+3, M8+7) để bảo vệ Tốt giữa.
- Ra Xe sớm — Xe là quân mạnh nhất. Đừng để Xe kẹt ở góc quá lâu.
- Trước mỗi nước, hãy xem đối phương có thể ăn quân nào của mình không, nhất là Pháo cách một quân và Mã của đối phương.
- Mới chơi thì bắt đầu ở cấp Dễ; khi thắng thường xuyên thì thử cấp Vừa và Khó.